-
Bộ ghép hướng RF 1-4GHz 3-CP06-F1573-S
Tính năng và thông số kỹ thuật điện:
-
Bộ ghép hướng RF 2-CP06-F1585-S 0.698-2.7GHz
Tính năng và thông số kỹ thuật điện:
-
Bộ ghép hướng RF 1-CP06-F2586-S 0.698-2.2GHz
Tính năng và thông số kỹ thuật điện:
-
Bộ ghép hướng RF 2-6GHz 1-CP03-F2155-N
Tính năng và thông số kỹ thuật điện:
-
Bộ ghép hướng RF 21-DUP-2515M3400-160A200S
Mã sản phẩm DUP-1215M1550-46A60NB Tần số Rx 2515~2675MHz/Tx 3400~3600MHz Băng thông 160MHz/200MHz Suy hao chèn ≤0.6dB/≤0.6dB Độ gợn sóng ≤0.5dB/≤0.5dB Suy hao phản xạ ≥18dB/≥18dB Độ triệt tiêu ≥80dB@3400~3600MHz/≥80dB@2515~2675MHz Công suất định mức 20W(CW) Nhiệt độ -25℃~+70℃ Loại đầu nối SMA-K,50Ω Kích thước 100*45*30 Màu đen Bản vẽ phác thảo (Đơn vị: mm) -
Bộ ghép kênh RF 20-DUP-2500M2620-70S
Mẫu DUP-2500M2620-70S Tần số Rx 2500~2570MHz/Tx 2620~2690MHz Băng thông 70MHz/70MHz Suy hao chèn ≤1.3dB/≤1.3dB Độ gợn sóng ≤1.0dB/≤1.0dB Suy hao phản xạ ≥18 dB/≥18 dB Khả năng loại bỏ nhiễu ≥45@ 2595MHz ≥90@2620~2690MHz/≥45@ 2595MHz ≥90@2500~2570MHz Công suất định mức 50W (Công suất trung bình)/150W (Công suất đỉnh) Nhiệt độ -30℃~+60℃ Loại đầu nối SMA-K, 50Ω Kích thước 192*88*48 Màu Đen Bản vẽ phác thảo (Đơn vị: mm) -
Bộ ghép kênh RF 19-DUP-2490M2610-30SNS
Mã sản phẩm DUP-2490M2610-30SNS Tần số Rx 2490-2520MHz/Tx 2610-2640MHz Băng thông 30MHz/30MHz Suy hao chèn ≤1.4dB Độ gợn sóng ≤1.0dB Suy hao phản xạ ≥18dB Độ triệt tiêu ≥90dB@dc-2450MHz ≥90dB@2620-6000MHz/≥90dB@dc-2570MHz ≥90dB@2740-6000MHz Cách ly giữa các anten ≥90dB@Rx/TX Công suất định mức 5W (CW) Nhiệt độ -20℃~+60℃ Loại đầu nối ANT NF, Rx/TX SMA-F, 50Ω Kích thước 192*88*40 mm ((Không bao gồm ốc vít và khớp nối)) Màu Đen Bản vẽ phác thảo (Đơn vị: mm) -
Bộ ghép kênh RF 18-DUP-1710M1805-75SNS
Mã sản phẩm DUP-1710M1805-75SNS Tần số Rx 1710~1785MHz/Tx 1805~1880MHz Băng thông 75MHz/75MHz Suy hao chèn ≤1.2dB/≤1.2dB Độ gợn sóng ≤1.0dB/≤1.0dB Suy hao phản xạ ≥18 dB/≥18 dB Độ triệt tiêu ≥80dB@1805~1880MHz/≥80dB@1710~1785MHz Công suất định mức 100W Nhiệt độ -20℃~+60℃ Loại đầu nối ANT/NF (Ren mở rộng), 50Ω/(RX/TX)/SMA-K, 50Ω Kích thước 161*120*43 Màu đen Bản vẽ phác thảo (Đơn vị: mm) -
Bộ ghép kênh RF 17-DUP-1710M1805-75S
Mẫu DUP-1710M1805-75S Tần số Rx 1710~1785MHz/Tx 1805~1880MHz Băng thông 75MHz/75MHz Suy hao chèn ≤1.5dB/≤1.5dB Độ gợn sóng ≤0.8dB/≤0.8dB Suy hao phản xạ ≥18 dB/≥18 dB Độ triệt tiêu ≥5@1700MHz ≥5@ 1790MHz ≥55dB@1795MHz (nhiệt độ phòng) ≥50dB@1795MHz (nhiệt độ khắc nghiệt) ≥85dB@1805~1880MHz/≥5@1800MHz ≥10@ 1890MHz ≥55dB@1795MHz (nhiệt độ phòng) ≥50dB@1795MHz (nhiệt độ cực cao) ≥85dB@1710~1785MHz ≥80dB@1920~2700MHz Công suất định mức 50W (Công suất trung bình)/200W (Công suất đỉnh) Nhiệt độ -20℃~+65℃ Kết nối... -
Bộ ghép kênh RF 16-DUP-1518M1920-157A105S
Mã sản phẩm DUP-1518M1920-157A105S Tần số RX 1518~1676MHz/TX 1920~2025MHz Băng thông 157MHz/105MHz Suy hao chèn ≤1.2dB/≤1.2dB Độ gợn sóng ≤0.8dB/≤0.8dB Suy hao phản xạ ≥18dB/≥18dB Độ triệt tiêu ≥80dB@sideband±100MHz/≥80dB@sideband±100MHz Cách ly ≥80dB/≥80dB Công suất định mức 50W(CW) Nhiệt độ -25℃~+60℃ Loại đầu nối SMA-F,50Ω Kích thước 160*105*43 Màu đen Bản vẽ phác thảo (Đơn vị: mm) -
Bộ ghép kênh RF 15-DUP-1215M1550-46A60NB
Mã sản phẩm DUP-1215M1550-46A60NB Tần số Rx 1215~1261MHz/Tx 1550~1610MHz Băng thông 46MHz/60MHz Suy hao chèn ≤0.3dB/≤0.3dB Độ gợn sóng ≤0.2dB/≤0.2dB Suy hao phản xạ ≥18 dB/≥18 dB Khả năng loại bỏ nhiễu ≥60dB Công suất định mức 500W Nhiệt độ -20℃~+60℃ Loại đầu nối NF,50Ω Kích thước 220*113*56 Màu đen Bản vẽ phác thảo (Đơn vị: mm) -
Bộ ghép kênh RF 14-DUP-1215M1550-46A60NA
Mã sản phẩm DUP-1215M1550-46A60NA Tần số Rx 1215~1261MHz/Tx 1550~1610MHz Băng thông 46MHz/60MHz Suy hao chèn ≤0.3dB/≤0.3dB Độ gợn sóng ≤0.2dB/≤0.2dB Suy hao phản xạ ≥18 dB/≥18 dB Khả năng loại bỏ nhiễu ≥60dB Công suất định mức 300W Nhiệt độ -20℃~+60℃ Loại đầu nối NF,50Ω Kích thước 180*93*50 Màu đen Bản vẽ phác thảo (Đơn vị: mm)